CupIndex

Bảng xếp hạng sức mạnh World Cup 2026

Bảng xếp hạng sức mạnh đội bóng được cập nhật hàng tuần dựa trên phân tích hiệu suất toàn diện

📈 Phân tích hàng tuần

Bảng xếp hạng sức mạnh của chúng tôi kết hợp kết quả trận đấu gần đây, đánh giá sức mạnh đội hình và xếp hạng CSI để xếp hạng tất cả 48 đội World Cup 2026 theo phong độ hiện tại và tiềm năng giải đấu.

Updated: 25 tháng 2, 2026 • Next Update: 4/3/2026

Thay đổi lớn nhất tuần này

📈 Tăng

🇨🇴
Colombia
Perfect CONMEBOL qualifying record
+7
🇯🇵
Japan
Dominant Asian Cup performance
+5
🇲🇦
Morocco
Squad depth improvements with European-based players
+4

📉 Giảm

🇧🇪
Belgium
Aging squad concerns, poor Nations League results
-6
🇭🇷
Croatia
Key players declining, lack of youth integration
-4
🇩🇰
Denmark
Inconsistent form, tactical identity crisis
-3

🏆 Tầng Elite (Ứng cử viên vô địch)

#1
🇦🇷

Argentina

2847
CSI
+1
Phong độ
↗️↗️
Tuần trước
#2
Biến động
+1

Yếu tố chính:

Hiệu suất thống trị Copa America, phong độ đỉnh cao kéo dài của Messi

#2
🇧🇷

Brazil

2834
CSI
-1
Phong độ
↘️
Tuần trước
#1
Biến động
-1

Yếu tố chính:

Sự không nhất quán chiến thuật trong các trận vòng loại gần đây, lỗ hổng phòng ngự được lộ ra

#3
🇫🇷

France

2798
CSI
+1
Phong độ
↗️
Tuần trước
#4
Biến động
+1

Yếu tố chính:

Khả năng dứt điểm lâm sàng của Mbappé trở lại, hiệu suất vững chắc Nations League

#4
🇪🇸

Spain

2756
CSI
+2
Phong độ
↗️↗️
Tuần trước
#6
Biến động
+2

Yếu tố chính:

Đội hình trẻ hòa hợp hoàn hảo, hiệu suất thống trị dựa trên kiểm soát bóng

#5
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿

England

2721
CSI
No Change
Phong độ
Tuần trước
#5
Biến động
Same

Yếu tố chính:

Hiệu suất nhất quán nhưng thiếu sự sắc bén ở phần ba cuối

💪 Tầng mạnh (Ứng cử viên bán kết)

#6
🇩🇪

Germany

2678 CSI
+3

Tích hợp thanh niên thành công, tính linh hoạt chiến thuật được cải thiện dưới ban lãnh đạo mới

#7
🇵🇹

Portugal

2645 CSI
-1

Tác động giảm của Ronaldo, nhưng độ sâu mạnh mẽ ở tất cả các vị trí

#8
🇳🇱

Netherlands

2612 CSI
+2

Kỷ luật chiến thuật được khôi phục, các tài năng trẻ tiến bộ đáng kể

🔬 Ranking Methodology

Recent Form (40%)

  • • Last 10 international matches
  • • Result quality vs opposition strength
  • • Performance in major tournaments

Squad Strength (35%)

  • • Player market values
  • • Squad depth analysis
  • • Injury availability status

CSI Rating (25%)

  • • Historical performance data
  • • Elo-based calculations
  • • Tournament experience factor