CupIndex
Chia sẻ:

Cách xếp hạng World Cup hoạt động: Điểm, Quy tắc & Tình huống

Xếp hạng World Cup không phải là danh sách kết quả đơn giản. Xếp hạng được xác định bởi điểm số, quy tắc phá hòa và cấu trúc giải đấu.

Cách xác định xếp hạng World CupHiểu quy trình xác định thứ hạngVòng bảng - Quy tắc phá hòa1. Điểm2. Hiệu số bàn thắng3. Bàn thắng4. Đối đầu trực tiếp5. Điểm Fair Play6. Bốc thămCùng điểm?Cùng điểm?Vòng loại trực tiếpKhông xếp hạng - chỉ có thắng/thuaThắngLoạiXếp hạng chung cuộc1 - Vô địch2 - Á quân3 - Hạng ba4 - Hạng tư5-8 - Kết quả tứ kết9-16 - Kết quả vòng 1617-32 - Điểm vòng bảng💡 Key Point: Teams with the same points are ranked by tiebreaker rules step by step, not just by match resultsThis explains why teams with similar results can have different rankings⚠️ 2026 World Cup expands to 48 teams: 12 groups of 4, top 2 + 8 best 3rd place teams advance to Round of 32

⚠️Xếp hạng ≠ Kết quả trận đấu

Thắng thua trận đấu không trực tiếp bằng xếp hạng cuối cùng. Các đội có cùng điểm có thể có xếp hạng khác nhau.

Ba hệ thống xếp hạng trong World Cup

📊

Xếp hạng vòng bảng

Điểm số quyết định thứ hạng. Tiêu chí phá hòa bao gồm hiệu số bàn thắng, số bàn thắng và kết quả đối đầu.

Giải thích vòng bảng
🏆

Vòng loại trực tiếp

Không có xếp hạng - chỉ có thắng/thua. Hiệp phụ và đá luân lưu quyết định hòa.

Quy tắc vòng loại trực tiếp
🥇

Xếp hạng cuối cùng

Xếp hạng chính thức từ 1 (vô địch) đến 32 (loại vòng bảng).

Quy tắc phá hòa chi tiết
Cùng điểm? Cách phá hòaCác bước xác định thứ hạng khi các đội có cùng điểm số1Hiệu số bàn thắngBàn thắng trừ bàn thuaVí dụ:A: +5, B: +3 → A xếp trênVẫn hòa?2Số bàn thắngTổng bàn thắng vòng bảngVí dụ:A: 7 bàn, B: 5 bàn → A xếp trênVẫn hòa?3Điểm đối đầuĐiểm trong trận giữa các đội hòaVí dụ:A thắng B → A xếp trênVẫn hòa?4HSBT đối đầuHiệu số trong trận đối đầuVí dụ:A vs B 2-1 → A: +1Vẫn hòa?5Điểm Fair PlayThẻ vàng(-1), Thẻ đỏ(-3)Ví dụ:Ít thẻ hơn xếp cao hơnVẫn hòa?6Bốc thămFIFA bốc thăm (rất hiếm)Ví dụ:Biện pháp cuối cùngXác định xong

🌍World Cup 2026: Các cân nhắc xếp hạng mới

Thể thức 48 đội mở rộng mang đến các tình huống xếp hạng mới với 12 bảng và 8 đội hạng 3 tốt nhất đi tiếp.

Thể thức World Cup 2026

Theo dõi vòng loại World Cup 2026

48 đội sẽ tranh tài trong giải đấu mở rộng

3
/ 48 đã xác nhận

🏠Tự động vượt qua (Chủ nhà)

Có thể vượt qua (CSI cao)

Xếp hạng sức mạnh CSI CupIndex

Chỉ số Cup Strength Index độc quyền đo lường sức mạnh đội bằng hệ thống Elo nâng cao.

Cấp CSI:Elite (1570+)World Class (1530+)Strong (1500+)Average (1470+)
Phong độ:↑↑ NóngTốtỔn địnhKhó khăn
HạngĐộiCSIThay đổiCấpĐộng lượng
🥇Argentina
ArgentinaARG
1847Elite
+5.497908839866806
🥈France
PhápFRA
1841Elite
-4.548422236596745
🥉Brazil
BrazilBRA
1828Elite
+1.6997625525162796
#4England
AnhENG
1817Elite
+7.701275819765744
#5Belgium
BỉBEL
1788Elite
+8.170110283014207
#6Netherlands
Hà LanNED
1779Elite
-9.311976406648572
#7Croatia
CroatiaCRO
1742Elite
+4.842608847007973
#8Italy
ÝITA
1714Elite
-2.2369627055207353
#9Portugal
Bồ Đào NhaPOR
1708Elite
+4.555812822135659
#10Spain
Tây Ban NhaESP
1686Elite
+5.041592358818715
#11Germany
ĐứcGER
1675Elite
-1.9141766647346117
#12Morocco
MarocMAR
1672Elite
-6.842597577576024
#13Denmark
Đan MạchDEN
1666Elite
+8.726035660541225
#14Switzerland
Thụy SĩSUI
1655Elite
-7.565691834768953
#15Uruguay
UruguayURU
1648Elite
+8.675113018366645
#16Colombia
ColombiaCOL
1635Elite
-5.420902271341648
#17Serbia
SerbiaSRB
1628Elite
-2.681945485603241
#18Austria
ÁoAUT
1615Elite
-6.613713983129861
#19Ukraine
UkraineUKR
1602Elite
-2.022390207900906
#20Senegal
SenegalSEN
1594Elite
-6.604794504222471
#21Mexico
MexicoMEX
1587Elite
+0.819253391410065
#22United States
United StatesUSA
1578Elite
-7.238541819933619
#23Japan
Nhật BảnJPN
1572Elite
+5.219648889463251
#24Australia
ÚcAUS
1564World Class
+0.35320137693586773
#25Poland
Ba LanPOL
1558World Class
+0.20700876530335144
#26South Korea
Hàn QuốcKOR
1552World Class
+7.8678605201425995
#27Iran
IranIRN
1545World Class
+4.747407090300552
#28Ecuador
EcuadorECU
1538World Class
+8.260027633930775
#29Turkey
Thổ Nhĩ KỳTUR
1532World Class
+3.1036208828987366
#30Nigeria
NigeriaNGA
1525Strong
-7.919265435720462
#31Chile
ChileCHI
1518Strong
+1.9195107141541037
#32Algeria
AlgeriaALG
1512Strong
-5.617018396383933
#33Peru
PeruPER
1505Strong
-1.4195280021589127
#34Canada
CanadaCAN
1498Average
+8.978940612878624
#35Cameroon
CameroonCMR
1492Average
-4.943073098528035
#36Tunisia
TunisiaTUN
1485Average
-2.1473578471556642
#37Egypt
Ai CậpEGY
1478Average
-9.697336778960114
#38Ghana
GhanaGHA
1472Average
+1.2296817533600688
#39Saudi Arabia
Ả Rập Xê ÚtSAU
1465Developing
+0.5781985355243933
#40Morocco B
Morocco BMAR2
1458Developing
+8.857772291919229
#41Costa Rica
Costa RicaCRC
1452Developing
+8.305448557109951
#42Jamaica
JamaicaJAM
1445Developing
-7.638306570418165
#43Ivory Coast
Bờ Biển NgàCIV
1438Developing
-8.97415882600328
#44Qatar
QatarQAT
1432Developing
+4.803206160453492
#45Panama
PanamaPAN
1425Developing
+7.403439121319828
#46Honduras
HondurasHON
1418Developing
+6.795312662230089
#47Paraguay
ParaguayPAR
1412Developing
+4.930335796772587
#48Bolivia
BoliviaBOL
1405Developing
-7.744516234391741

🔮Công cụ phân tích tương tác

So sánh đội và dự đoán kết quả trận đấu bằng xếp hạng CSI

Thử công cụ dự đoán

So sánh sức mạnh lục địa

CSI trung bình theo liên đoàn FIFA cho thấy độ sâu đội bóng khu vực

So sánh sức mạnh theo châu lụcSo sánh điểm CSI trung bình của các liên đoàn FIFAUEFA (Châu Âu)168816 độiFrance (1841)CONMEBOL (Nam Mỹ)15939 độiArgentina (1847)AFC (Châu Á)15226 độiJapan (1572)CAF (Châu Phi)15199 độiMorocco (1672)CONCACAF (Bắc Mỹ)14716 độiMexico (1587)OFC (Châu Đại Dương)00 đội- (0)Đội mạnh nhất| CSI TB = Average of all teams in confederation

Lịch sử thành tích World Cup

CSI của các đội hàng đầu thay đổi qua các kỳ World Cup gần đây

Lịch sử thành tích World CupXu hướng CSI của các đội hàng đầu qua các kỳ World Cup gần đây190019502000205021002010201420182022QFGS1st2ndR16🇧🇷Brazil🇩🇪Germany🇦🇷Argentina🇫🇷France🇪🇸SpainCSINăm🏆🏆🏆

Câu hỏi thường gặp về xếp hạng World Cup

Quy tắc & Hướng dẫn liên quan