CupIndex

Thuật ngữ Bóng đá

Hướng dẫn hoàn chỉnh về thuật ngữ bóng đá

35 thuật ngữ

Thuật ngữ cơ bản

Bàn thắng

Khi bóng hoàn toàn vượt qua vạch cầu môn giữa hai cột dọc và dưới xà ngang. Tính là một điểm trong tỷ số.

Kiến tạo

Đường chuyền hoặc pha bóng cuối cùng trực tiếp dẫn đến bàn thắng của đồng đội.

Quy tắc

Đá phạt đền

Quả đá phạt trực tiếp từ chấm phạt đền (12 yard từ khung thành) được trao cho pha phạm lỗi trong vòng cấm.

Quy tắc liên quan: penalty-shootout

Việt vị

Cầu thủ ở vị trí việt vị khi họ gần vạch cầu môn đối phương hơn cả bóng và cầu thủ đối phương thứ hai từ cuối khi bóng được chuyền đến.

Quy tắc liên quan: offside-rule

Thẻ vàng

Cảnh cáo được trọng tài đưa ra cho hành vi sai phạm nhẹ. Hai thẻ vàng trong một trận dẫn đến thẻ đỏ (bị đuổi).

Quy tắc liên quan: red-yellow-cards

Thẻ đỏ

Đưa ra cho lỗi nghiêm trọng hoặc sau hai thẻ vàng. Cầu thủ phải rời sân ngay và đội của họ chơi ít một người.

Quy tắc liên quan: red-yellow-cards

Đá phạt

Khởi động lại sau phạm lỗi. Có thể trực tiếp (ghi bàn trực tiếp) hoặc gián tiếp (phải chạm cầu thủ khác trước).

Quy tắc liên quan: free-kick-rules

Phạt góc

Được trao khi bóng ra ngoài vạch cầu môn sau khi chạm cầu thủ phòng ngự cuối cùng. Đá từ góc cờ.

Quy tắc liên quan: corner-kick-rules

Ném biên

Cách khởi động lại khi bóng vượt qua đường biên. Ném bằng hai tay từ sau đầu khi cả hai chân chạm đất.

Quy tắc liên quan: throw-in-rules

Phát bóng lên

Được trao khi bóng ra ngoài vạch cầu môn (không phải bàn thắng) sau khi chạm cầu thủ tấn công cuối cùng. Đá từ khu vực cầu môn.

Quy tắc liên quan: goal-kick-rules

VAR (Trọng tài Video hỗ trợ)

Công nghệ dùng để xem lại các quyết định thay đổi trận đấu: bàn thắng, phạt đền, thẻ đỏ, và nhận nhầm cầu thủ.

Quy tắc liên quan: var-explained

Hiệp phụ

Hai hiệp 15 phút được chơi trong trận knockout khi tỷ số hòa sau 90 phút. Còn gọi là thời gian bù giờ.

Quy tắc liên quan: extra-time-rules

Đá luân lưu

Cách quyết định người thắng sau hiệp phụ. Mỗi đội đá 5 quả luân phiên, rồi sudden death nếu vẫn hòa.

Quy tắc liên quan: penalty-shootout

Thời gian bù giờ

Thời gian thêm vào cuối mỗi hiệp để bù cho các lần dừng (chấn thương, thay người, câu giờ). Còn gọi là injury time.

Quy tắc liên quan: stoppage-time

Chạm tay

Phạm lỗi khi cầu thủ cố ý chạm bóng bằng tay hoặc cánh tay. Có thể dẫn đến đá phạt hoặc phạt đền.

Quy tắc liên quan: handball-rule

Chiến thuật

Đội hình

Sự sắp xếp chiến thuật của cầu thủ trên sân, thể hiện bằng số (ví dụ: 4-3-3 nghĩa là 4 hậu vệ, 3 tiền vệ, 3 tiền đạo).

Phản công

Đợt tấn công nhanh được phát động ngay sau khi giành lại bóng, khai thác hàng phòng ngự đang lộn xộn của đối phương.

Kiểm soát bóng

Phần trăm thời gian một đội kiểm soát bóng trong trận đấu. Kiểm soát bóng cao không phải lúc nào cũng có nghĩa là thắng.

Pressing cao

Chiến thuật phòng ngự khi cầu thủ tích cực gây áp lực lên đối phương ở phần sân cao để giành lại bóng nhanh.

Giải đấu

Vòng bảng

Giai đoạn đầu khi các đội được chia thành các bảng, đấu vòng tròn. Các đội đứng đầu mỗi bảng vào vòng loại trực tiếp.

Quy tắc liên quan: group-stage

Vòng loại trực tiếp

Các vòng loại trực tiếp khi đội thua bị loại. Bao gồm vòng 16, tứ kết, bán kết và chung kết.

Quy tắc liên quan: knockout-rules

Vòng 16 đội

Vòng knockout đầu tiên với 16 đội thi đấu. Đội thắng vào tứ kết.

Tứ kết

Vòng đấu với 8 đội (4 trận). Đội thắng vào bán kết.

Bán kết

Vòng đấu với 4 đội (2 trận). Đội thắng vào chung kết, đội thua đá tranh hạng ba.

Chung kết

Trận tranh chức vô địch giữa hai đội còn lại. Đội thắng trở thành nhà vô địch.

Vị trí

Thủ môn

Cầu thủ bảo vệ khung thành. Cầu thủ duy nhất được dùng tay trong vòng cấm của mình.

Quy tắc liên quan: goalkeeper-rules

Hậu vệ

Cầu thủ đứng trước thủ môn, chịu trách nhiệm chính ngăn chặn các đợt tấn công của đối phương.

Tiền vệ

Cầu thủ đứng giữa hậu vệ và tiền đạo. Kết nối phòng ngự với tấn công và kiểm soát nhịp độ trận đấu.

Tiền đạo

Cầu thủ tấn công đứng gần nhất khung thành đối phương. Vai trò chính là ghi bàn.

Thống kê

Hiệu số bàn thắng

Bàn ghi được trừ bàn thua. Tiêu chí phụ chính khi các đội bằng điểm trong bảng xếp hạng.

Quy tắc liên quan: standings-tiebreaker

Giữ sạch lưới

Khi một đội ngăn đối phương ghi bàn trong trận đấu. Thủ môn giữ sạch lưới.

Hat-trick

Khi cầu thủ ghi ba bàn trong một trận. 'Hat-trick hoàn hảo' gồm bàn bằng chân trái, chân phải và đánh đầu.

CSI (Chỉ số sức mạnh Cup)

Đánh giá sức mạnh đội độc quyền của CupIndex dựa trên hệ thống Elo. Kết hợp phong độ gần đây, thành tích lịch sử và bối cảnh giải đấu.

MIS (Điểm độ quan trọng trận đấu)

Đánh giá độc quyền của CupIndex (0-100) cho tầm quan trọng trận đấu. Xét giai đoạn, cân bằng sức mạnh đội và mức độ. 90+ nghĩa là phải xem.

Động lượng phong độ

Chỉ số của CupIndex (-100 đến +100) đo lường xu hướng thành tích gần đây của đội. Dương nghĩa là cải thiện, âm nghĩa là suy giảm.