Chữ viết tắt các cột
| Viết tắt | Ý nghĩa | Mô tả | |----------|---------|-------| | P | Trận | Tổng số trận đã đấu | | W | Thắng | Số trận thắng | | D | Hòa | Số trận hòa | | L | Thua | Số trận thua | | GF | Bàn thắng | Tổng số bàn ghi được | | GA | Bàn thua | Tổng số bàn để thủng lưới | | GD | Hiệu số | GF trừ GA | | Pts | Điểm | Tổng điểm |
Hệ thống điểm
• Thắng: 3 điểm
• Hòa: 1 điểm
• Thua: 0 điểm
Cách đọc bảng
1. Các đội được xếp theo điểm (cao nhất trước) 2. Nếu điểm bằng nhau, hiệu số bàn thắng quyết định 3. Nếu hiệu số bằng nhau, số bàn thắng quyết định 4. Các tiêu chí phụ áp dụng nếu vẫn hòa
Vòng loại
• Top 2: Đi tiếp vào vòng loại trực tiếp (hiển thị màu xanh)
• Cuối bảng 2: Bị loại khỏi giải
Ví dụ
Nếu Argentina có: P:3 W:2 D:1 L:0 GF:5 GA:2 GD:+3 Pts:7
• Đã đấu 3 trận
• Thắng 2, hòa 1, thua 0
• Ghi 5 bàn, thủng lưới 2
• Có 7 điểm (2×3 + 1×1)